Trong y học cổ truyền, sa sâm là một dược liệu quý giá, được biết đến với công dụng bổ âm, thanh phế, dưỡng vị, sinh tân dịch. Vị thuốc này được dùng phổ biến để chữa các chứng ho khan, sốt, miệng khô khát, suy nhược cơ thể. Có hai loại sa sâm chính là sa sâm Bắc và sa sâm Nam. Mỗi loại đều có những đặc điểm và công dụng riêng.

Sa sâm: Thông tin, công dụng & các bài thuốc

1. Giới thiệu chung về sa sâm

1.1 Thông tin chung

Tên khoa học:

  • Sa sâm Bắc: Glehnia littoralis F. Schnidt ex Miq. (thuộc họ Apiaceae (Hoa tán))
  • Sa sâm Nam: Launaea pinnatifida Cass. (thuộc họ Cúc – Asteraceae)

Bộ phận dùng: Rễ củ đã phơi khô.

1.2 Đặc điểm thực vật

Sa sâm Bắc
Sa sâm Bắc
  • Sa sâm Bắc: Là cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 20 – 30cm. Rễ có hình trụ dài, mập, màu vàng nhạt. Lá thuộc dạng lá kép lông chim, các lá mọc so le với nhau, mặt lá có màu lục hơi vàng, lá chét xẻ thành 3 thùy, các thùy có dạng hình bầu dục, đầu lá nhọn, mép lá có khía răng cưa, cuống lá dài, khía rõ, bẹ lá to, có màu tím, bề mặt phủ một ít lông mịn. Cụm hoa mọc thành tán kép ở ngọn thân, không có lá bắc to, những lá bắc nhỏ có dạng hình mác thuôn gồm 8-12 lá bắc, hoa có kích thước nhỏ, gồm 15 đến 20 cái, hoa có màu trắng ngà. Hoa có màu lam tím, hình chuông, mọc thành chùm.
Sa sâm Nam
Sa sâm Nam
  • Sa sâm Nam: Là cây thân thảo sống lâu năm. Gốc rễ hơi dày lên, rễ mảnh, mềm, vàng nhạt. Thân dài 20-30cm, mảnh, mọc bò, đâm rễ và mang hoa ở các đốt và có thể mọc chồi thành cây mới. Lá mọc thành hình hoa thị ở gốc, xẻ thùy lông chim, dài 3-8cm, rộng 5-15mm, thuôn hẹp dần ở gốc, đầu tù tròn. Thuỳ tận cùng hình tam giác lớn hơn, các thuỳ bên hình tam giác tù, các thuỳ gốc càng xuống càng hẹp dần. Hoa có màu vàng, mọc ở đầu cành.

1.3 Thu hái và chế biến

  • Sa sâm Bắc: Thường được thu hái vào mùa thu, đào lấy rễ, rửa sạch, cạo bỏ lớp vỏ ngoài, sau đó phơi hoặc sấy khô.
  • Sa sâm Nam: Thu hái quanh năm, phổ biến nhất vào mùa khô. Sau khi đào rễ, rửa sạch, thái lát, rồi phơi hoặc sấy khô.

2. Thành phần hóa học chính

2.1 Sa sâm Bắc (Glehnia littoralis)

Rễ cây sa sâm Bắc là nguồn cung cấp phong phú các hợp chất hữu cơ, bao gồm:

  • Polysaccharide: Các loại Polysaccharide trong sa sâm có khả năng điều hòa miễn dịch, kích thích các tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả.
  • Các dẫn chất Coumarin và Polyacetylene: Đây là những hợp chất sinh học quan trọng nhất, mang lại nhiều tác dụng dược lý nổi bật như chống tăng sinh, chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, giảm ho, và giảm đau.
  • Các thành phần khác: Ngoài ra, rễ còn chứa tinh dầu, các acid triterpenic, và một số dẫn chất flavonoid. Quả chứa Phellopterin và dầu béo.

2.2 Sa sâm Nam (Launaea pinnatifida)

Sa sâm Nam (Launaea pinnatifida)
Rễ cây Sa Sâm Nam

Sa sâm Nam chứa một loạt các hợp chất phytochemical đa dạng, bao gồm:

  • Alkaloid, glycoside, flavonoid, steroid: Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các tác dụng dược lý như lợi tiểu, hạ đường huyết và chống oxy hóa.
  • Các thành phần khác: Ngoài ra, cây còn chứa các acid amin, carbohydrate và tanin.

3. Tác dụng của sa sâm

3.1 Công dụng theo y học cổ truyền

Sa sâm Bắc: Vị ngọt, hơi đắng, tính hàn. Quy kinh Phế, Vị.

Công dụng: Dưỡng âm, thanh phế, trừ ho, kiện tỳ, ích vị. Thường dùng cho các chứng ho khan, ho lâu ngày, phế khô, miệng khô khát.

Sa sâm Nam: Vị ngọt, hơi đắng, tính mát, quy kinh Phế

Công dụng: Giảm ho, long đờm, bổ phổi, lợi sữa, nhuận tràng và lợi tiểu.

3.2 Công dụng theo nghiên cứu y học hiện đại

Tác dụng của sa sâm
Hoa sa sâm nam

Sa sâm Bắc: Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng sa sâm Bắc có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, hạ sốt và tăng cường chức năng miễn dịch.

Sa sâm Nam: Có tác dụng dược lý là giãn mạch, tăng cường lực cơ tim, trừ đờm, kháng khuẩn.

4. Các bài thuốc từ sa sâm

Các bài thuốc dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, cần được thầy thuốc Đông y kê đơn và hướng dẫn liều dùng cụ thể.

Bài thuốc Trị bệnh hô hấp

  • Thành phần: Sa sâm Bắc 10g, Mạch môn 10g, Cam thảo 6g, Táo tàu 3 quả.
  • Cách làm: Rửa sạch các vị thuốc. Cho vào nồi cùng 500ml nước, đun nhỏ lửa đến khi còn 200ml. Uống khi còn ấm, chia làm 2 lần trong ngày.

Bài thuốc trị cảm sốt

Sa sâm bắc

  • Thành phần: Sa sâm Bắc 12g, Cát căn 12g, Quế chi 6g, Gừng tươi 3 lát.
  • Cách làm: Rửa sạch các vị thuốc. Cho vào nồi, thêm 600ml nước. Đun sôi, sau đó giữ lửa nhỏ khoảng 15 phút. Uống nóng, có thể đắp chăn để ra mồ hôi.

Bài thuốc trị vàng da và thiếu máu

  • Thành phần: Sa sâm Nam 15g, Nhân trần 15g, Chi tử 10g.
  • Cách làm: Rửa sạch các vị thuốc. Cho vào nồi với 700ml nước, sắc cạn còn 200ml. Uống 2 lần trong ngày, trước bữa ăn.

Bài thuốc trị bụng đầy, sán khí và ợ chua

  • Thành phần: Sa sâm Nam 15g, Hoài sơn 15g, Cát cánh 10g, Chỉ xác 6g.
  • Cách làm: Rửa sạch và sắc uống như các bài thuốc trên. Uống khi còn ấm.

Bài thuốc trị đau nhức răng

  • Thành phần: Sa sâm Bắc 10g, Xuyên khung 10g, Hoàng liên 6g, Bạc hà 6g.
  • Cách làm: Sắc các vị thuốc lấy nước để súc miệng và uống. Súc miệng 3-4 lần/ngày.

Bài thuốc trị sản phụ ít sữa

  • Thành phần: Sa sâm Nam 15g, Thông thảo 10g, Mạch nha 10g.
  • Cách làm: Sắc uống. Rửa sạch các vị thuốc. Cho vào nồi với 600ml nước, sắc đến khi còn 200ml. Uống khi còn ấm, chia 2 lần trong ngày.

Bài thuốc chữa hư lao, nóng sốt, thổ huyết, phổi yếu, gầy gò, khó thở, mạch nhanh

  • Thành phần: Sa sâm Bắc 12g, Bách bộ 12g, Thiên môn 12g, Tang bạch bì 10g.
  • Cách làm: Sắc uống. Rửa sạch, đun sôi với 800ml nước, sắc còn 250ml. Uống 2 lần/ngày.

Bài thuốc chữa âm hư hỏa viêm, ho lao, ho không có đờm, miệng đắng, khát, sốt

Sa sâm nam

  • Thành phần: Sa sâm Bắc 12g, Mạch môn 12g, Sinh địa 12g, Huyền sâm 12g.
  • Cách làm: Sắc uống. Rửa sạch các vị thuốc, cho vào nồi cùng 800ml nước. Sắc đến khi còn khoảng 250ml. Uống chia 2 lần/ngày.

5. Lưu ý khi sử dụng Sa Sâm

  • Việc tự ý sử dụng Sa sâm có thể gây ra tác dụng phụ hoặc không hiệu quả, do đó cần có chỉ định từ chuyên gia về liều lượng và cách dùng.
  • Đối tượng thận trọng: Người có tỳ vị hư hàn, tiêu chảy, đầy bụng không nên dùng.
  • Sa sâm kỵ với vị lê lô, không nên dùng chung trong một bài thuốc.
  • Cần phân biệt rõ sa sâm Bắc và sa sâm Nam để sử dụng đúng mục đích điều trị. Sa sâm Bắc dùng để bổ phế, dưỡng âm. Sa sâm Nam thiên về lợi tiểu, giải độc.

Sa sâm là một vị thuốc quý với nhiều công dụng đa dạng. Tuy nhiên, việc phân biệt và sử dụng đúng loại, đúng liều lượng là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Người bệnh không nên tự ý sử dụng sa sâm mà cần được thăm khám của các bác sĩ để được kê đơn thuốc đông y phù hợp.

******************************************

GÓC SỨC KHỎE: 

Thuốc ho Bổ phế Bảo Thanh – kế thừa bài thuốc cổ phương “Xuyên bối tỳ bà cao” với gần 20 vị dược liệu quý như: xuyên bối mẫu, tỳ bà diệp, trần bì, phục linh, sa sâm, cát cánh, ngũ vị tử, cam thảo, mật ong, viễn chí, khổ hạnh nhân… giúp trừ ho, tiêu đờm, cải thiện sức khỏe hô hấp từ gốc: Bổ phế, dưỡng phổi, ngừa ho tái phát.