Trẻ bị ho luôn là mối bận tâm hàng đầu của các bậc cha mẹ, bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo những vấn đề sức khỏe hệ hô hấp, từ thông thường đến nghiêm trọng. Để việc điều trị đạt hiệu quả, cha mẹ cần hiểu rõ các nguyên nhân gây ho, cách phân biệt đặc điểm từng loại ho và áp dụng những phương pháp điều trị an toàn.

Trẻ bị ho: Nguyên nhân và phương pháp điều trị

1. Ho ở trẻ em là gì và tại sao cần chú ý?

Ho ở trẻ em là một phản xạ tự nhiên của cơ thể, một cơ chế bảo vệ quan trọng giúp làm sạch đường hô hấp của bé. Khi có bất kỳ vật lạ, chất kích ứng hoặc dịch tiết đờm, chất nhầy trong đường thở, cơ thể sẽ tạo ra một luồng khí mạnh để tống chúng ra ngoài.

Dù là phản xạ tự nhiên, nhưng ho ở trẻ em cũng cần được chú ý bởi một số lý do sau:

  • Ho là triệu chứng, không phải bệnh: Ho thường là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, từ cảm lạnh thông thường đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn về hô hấp.
  • Ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt của bé: Ho liên tục có thể khiến bé khó chịu, mệt mỏi, mất ngủ, biếng ăn, ảnh hưởng đến sự phát triển.
  • Nguy cơ biến chứng: Nếu nguyên nhân gây ho không được điều trị kịp thời và đúng cách, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phế quản, viêm phổi, suy hô hấp.

Vì vậy, việc cha mẹ hiểu đúng về ho ở trẻ em là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp chăm sóc con đúng cách mà còn có thể đưa bé đi khám kịp thời khi cần.

2. Nguyên nhân gây ho ở trẻ em

Ho ở trẻ em thường là biểu hiện của một số bệnh lý liên quan đến đường hô hấp hoặc từ các yếu tố kích ứng bên ngoài.

Nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI)

  • Cảm lạnh thông thường: Nguyên nhân phổ biến nhất, do virus gây ra. Trẻ ho kèm sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, sốt nhẹ, thường kéo dài 5-10 ngày.
  • Viêm họng, viêm amidan: Nhiễm virus hoặc vi khuẩn gây viêm, đau họng, khiến trẻ ho.
  • Viêm xoang: Nhiễm trùng xoang dẫn đến dịch nhầy chảy xuống họng, gây ho (đặc biệt vào ban đêm hoặc buổi sáng).
Viêm xoang có thể là nguyên nhân gây ho ở trẻ em
Viêm xoang có thể là nguyên nhân gây ho ở trẻ em
  • Nhiễm trùng đường hô hấp dưới (LRI):
  • Viêm tiểu phế quản: Hay gặp ở trẻ dưới 2 tuổi do virus RSV, gây viêm và sưng các đường thở nhỏ, dẫn đến ho, khò khè, khó thở.
  • Viêm phế quản: Viêm các ống phế quản lớn, gây ho, có thể có đờm.
  • Viêm phổi: Nhiễm trùng phổi nghiêm trọng, gây ho dữ dội, sốt cao, khó thở.
  • Ho gà: Một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp nghiêm trọng, gây ra những cơn ho rũ rượi, liên tục, đặc trưng là tiếng “rít” khi hít vào.

Dị ứng và hen suyễn

  • Viêm mũi dị ứng: Phản ứng với các dị nguyên như bụi, phấn hoa, lông vật nuôi làm chảy dịch mũi sau, gây ho.
  • Hen suyễn: Đường thở của bé bị viêm và co thắt, gây ho kéo dài (thường về đêm, sáng sớm), khò khè, khó thở khi tiếp xúc với yếu tố kích thích.
  • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Axit dạ dày trào ngược lên thực quản và họng, gây kích ứng và ho, đặc biệt sau khi ăn hoặc khi nằm xuống.

Kích ứng từ môi trường

  • Khói thuốc lá: Hút thuốc lá thụ động là nguyên nhân hàng đầu gây ho và các vấn đề hô hấp ở trẻ.
  • Ô nhiễm không khí, bụi bẩn, hóa chất: Gây kích ứng đường thở, dẫn đến ho.
  • Không khí khô: Làm khô niêm mạc họng, gây ho khan.
  • Dị vật đường thở: Trẻ nhỏ có thể hít phải đồ chơi nhỏ, thức ăn, gây ho đột ngột, sặc sụa. Đây là tình trạng khẩn cấp.

3. Phân biệt các loại ho ở trẻ

Mỗi loại ho ở trẻ đều có những đặc điểm riêng biệt. Việc nhận biết đặc điểm của các loại ho có thể giúp cha mẹ phần nào đánh giá tình trạng của bé để có những phương pháp điều trị thích hợp và can thiệp y tế kịp thời.

  • Trẻ ho khan: Ho không có đờm, thường do kích ứng ở họng hoặc thanh quản. Gặp trong giai đoạn đầu của cảm lạnh, viêm họng, viêm thanh quản, hoặc do dị ứng. Ho rát họng, thành từng tiếng lặp lại, bé có vẻ khó chịu.
  • Trẻ ho có đờm: Ho kèm theo tiếng đờm khò khè hoặc bé khạc ra đờm. Thường nghe tiếng “khịt khịt” hoặc “khò khè” trong lồng ngực. Đờm có thể trong, trắng, vàng hoặc xanh. Gặp trong cảm lạnh giai đoạn sau, viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang.

Bé ho có đờm

  • Ho gà: Tiếng ho ông ổng, các cơn ho thường xảy ra thành từng chuỗi, dữ dội, kéo dài kèm theo tiếng rít như gà khi hít vào, đặc biệt vào ban đêm và có thể nôn trớ, mệt mỏi, thậm chí tím tái mặt mũi do thiếu oxy.
  • Ho gió: Thường là ho khan, không có đờm, kèm theo các triệu chứng như đau rát họng, mệt mỏi, biếng ăn, mất sức. Ho thường xuất hiện khi thời tiết thay đổi. 
  • Ho do mắc dị vật: Ho đột ngột, dữ dội ngay sau khi bé ăn uống hoặc chơi với vật nhỏ. Cần xử lý khẩn cấp.

4. Phương pháp điều trị ho cho trẻ an toàn

Việc điều trị ho cho trẻ cần tập trung vào việc làm dịu triệu chứng, hỗ trợ cơ thể tống xuất đờm và xử lý nguyên nhân gây ho. Dưới đây là một số phương pháp điều trị ho cho bé tại nhà đơn giản nhưng hiệu quả.

Biện pháp hỗ trợ tại nhà

  • Bù nước: Cho bé uống nhiều nước ấm. Nước ấm giúp làm loãng đờm, làm dịu họng và bù nước cho cơ thể. Với trẻ sơ sinh và bú mẹ, tăng cường cữ bú.

Cho bé uống đủ nước mỗi ngày

  • Làm ẩm đường hô hấp: Sử dụng máy tạo độ ẩm phun sương mát đặt trong phòng bé, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi thời tiết khô hanh.
  • Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: Dùng nước muối sinh lý 0.9% để nhỏ hoặc xịt rửa mũi cho bé vài lần/ngày. Giúp làm sạch dịch nhầy, bụi bẩn, giảm nghẹt mũi và ho.
  • Súc miệng nước muối ấm (với trẻ lớn): Giúp làm sạch họng, giảm viêm.
  • Vỗ rung long đờm: Khum bàn tay lại như hình chiếc cốc, vỗ nhẹ nhàng, dứt khoát lên vùng lưng của bé (tránh xương sống, xương sườn) để dễ long đờm.
  • Nâng cao đầu khi ngủ: Kê cao gối cho bé (với trẻ lớn), hoặc kê cao đầu giường của bé một chút (với trẻ nhỏ) để giúp dịch đờm không chảy ngược xuống họng, giảm ho về đêm.

Sử dụng thuốc không kê đơn (theo chỉ định bác sĩ/dược sĩ)

  • Siro ho thảo dược: Những loại siro này thường bao gồm các thành phần thảo dược: Mật ong, Húng chanh, Gừng, Cam thảo, Xuyên Bối Mẫu, Tỳ Bà Diệp, Cát cánh… giúp làm dịu họng, loãng đờm, giảm ho. Siro thảo dược khá lành tính, ít tác dụng phụ, phù hợp với cơ địa nhạy cảm của trẻ nhỏ. Nhiều sản phẩm thuốc ho Đông dược còn có tác dụng bổ phế, hỗ trợ tăng cường sức đề kháng đường hô hấp. Đây thường là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp ho thông thường ở trẻ. Bạn có thể lựa chọn một số sản phẩm uy tín trên thị trường hiện nay như: Siro Thuốc ho Bổ phế Bảo Thanh Trẻ em,  Siro Ong Vàng, Siro ho Astex.
  • Thuốc tiêu đờm (Bromhexine, Acetylcysteine): Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt không dùng cho trẻ quá nhỏ và không dùng chung với thuốc ức chế ho.

Lưu ý: Không tự ý dùng thuốc kháng sinh. Kháng sinh chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn, trong khi ho ở trẻ phần lớn do virus. 

Tìm hiểu: Các loại siro ho cho bé

5. Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ?

Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ

Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu bé ho kèm theo bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào dưới đây:

  • Khó thở: Bé thở nhanh, thở dốc, thở nặng nhọc, thở khò khè hoặc thở rít (tiếng rít khi hít vào), lồng ngực bị lõm vào khi thở (co kéo lồng ngực), tím tái môi hoặc đầu ngón tay.
  • Sốt cao kéo dài: Sốt trên 38.5 ∘C không hạ sau khi dùng thuốc hạ sốt, hoặc sốt kéo dài trên 3 ngày.
  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi bị ho (dù nhẹ).
  • Ho dai dẳng kéo dài hơn 2-3 tuần mà không cải thiện hoặc nặng hơn.
  • Ho kèm theo nôn trớ nhiều, bỏ bú/bỏ ăn, quấy khóc liên tục, lừ đừ, ngủ li bì.
  • Ho ra đờm có màu bất thường (xanh đậm, nâu) hoặc có máu.
  • Nghi ngờ hít phải dị vật: Ho đột ngột, sặc sụa sau khi ăn hoặc chơi.
  • Cơn ho dữ dội, không ngừng, đặc biệt là ho gà.

6. Lưu ý khi chăm sóc trẻ bị ho

Để bé nhanh chóng hồi phục và tránh tái phát, cha mẹ cần lưu ý những điều sau:

  • Giữ vệ sinh mũi họng cho bé: Đây là yếu tố then chốt. Rửa mũi và súc họng thường xuyên.
  • Đảm bảo môi trường sống trong lành
  • Không hút thuốc lá trong nhà hoặc gần bé.
  • Giữ nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát, tránh bụi bẩn, nấm mốc.
  • Tránh các chất gây dị ứng nếu bé có tiền sử.
  • Cho bé ăn uống đủ chất: Bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng, ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu hóa, giàu vitamin để tăng cường sức đề kháng.

Cho bé ăn uống đủ chất

  • Cho bé nghỉ ngơi đầy đủ: Giấc ngủ chất lượng giúp cơ thể bé phục hồi.
  • Giữ ấm cơ thể bé: Mặc quần áo phù hợp với nhiệt độ phòng, giữ ấm vùng cổ, ngực, bàn chân.
  • Tránh đưa bé đến nơi đông người khi có dịch bệnh: Hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo các loại virus, vi khuẩn khác.
  • Theo dõi sát sao các triệu chứng: Ghi nhận sự thay đổi của ho, đờm và các triệu chứng khác để cung cấp thông tin cho bác sĩ khi cần.

7. Phòng ngừa ho ở trẻ em hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, để trẻ không phải gặp các biến chứng về sau, cha mẹ nên chủ động phòng ngừa cho bé. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa giúp giảm đáng kể nguy cơ trẻ bị ho.

  • Tiêm chủng đầy đủ: Đây là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm gây ho như ho gà, cúm, sởi, phế cầu.
  • Rửa tay thường xuyên cho bé và người lớn chăm sóc bé bằng xà phòng.
  • Vệ sinh đồ chơi, vật dụng của bé.
  • Giữ nhà cửa thông thoáng, sạch sẽ, giảm bụi.
  • Không để bé tiếp xúc với khói thuốc.
  • Tăng cường sức đề kháng cho bé bằng cách cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục bú đến 2 tuổi (nếu có thể). Chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin cần thiết. Khuyến khích bé vận động thể chất phù hợp. Đảm bảo bé ngủ đủ giấc.
  • Giữ ấm cơ thể bé khi thời tiết thay đổi.
  • Hạn chế tiếp xúc với người đang bị bệnh hô hấp.

Ho ở trẻ em là một triệu chứng phổ biến nhưng không thể xem nhẹ. Việc nắm vững các nguyên nhân gây ho, hiểu rõ cách phân biệt từng loại ho và áp dụng phương pháp điều trị an toàn là nền tảng để cha mẹ chăm sóc con hiệu quả tại nhà. Tuy nhiên, cha mẹ hãy luôn cảnh giác với các dấu hiệu nguy hiểm và đưa trẻ đi khám bác sĩ kịp thời để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Thuốc ho bổ phế bảo thanh all sản phẩm