Mạch Môn có phần rễ củ được sử dụng làm thuốc trong Đông y, có tác dụng rất phong phú. Vị thuốc này được biết đến với khả năng dưỡng âm, thanh nhiệt, sinh tân dịch, và được dùng để điều trị các chứng bệnh liên quan đến khô phổi, ho khan, và các vấn đề về tim mạch.
1. Giới thiệu chung về Mạch môn
Thông tin chung
- Tên gọi: Mạch Môn, Mạch Đông.
- Tên khoa học: Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl.
- Họ: Măng tây (Asparagaceae).
- Bộ phận dùng: Rễ củ đã được sấy hoặc phơi khô.
Đặc điểm thực vật

Mạch Môn là cây thân thảo sống lâu năm, cao khoảng 10-40cm. Lá cây mọc từ gốc, hình dải hẹp, dài, màu xanh lục. Hoa màu trắng hoặc tím nhạt, mọc thành chùm trên một cọng dài. Phần rễ phình ra thành củ nhỏ, hình thoi, màu trắng vàng, đây là bộ phận được dùng làm thuốc.
Thu hái chế biến
- Thu hái: Thời điểm thu hái thường là mùa hạ hoặc đầu thu, khi cây đã tàn hoa và củ chắc.
- Chế biến: Sau khi đào về, rễ được rửa sạch, loại bỏ rễ con, sau đó phơi cho hơi héo rồi rút lõi. Đây là bước bắt buộc, đặc biệt quan trọng giúp phân biệt với Mạch Môn chuẩn – lõi xơ giữa củ cần bỏ vì có thể gây cứng và giảm chất lượng vị thuốc. Cuối cùng, rễ được phơi hoặc sấy khô hoàn toàn để có được vị thuốc Mạch Môn.
2. Thành phần hóa học chính
- Saponin steroid: thành phần chính là ophiopogonin (A, B, C, D…)
- Homoisoflavonoid: có các hợp chất như ophiopogonanone A, B.
- Polysaccharid: thành phần chính là ophiopogon polysaccharide, có hoạt tính tăng miễn dịch và chống oxy hóa.
- Vitamin nhưng hàm lượng không cao.
3. Tác dụng của Mạch môn
3.1 Công dụng theo y học cổ truyền

- Tính vị: Vị ngọt, hơi đắng, tính hơi hàn (lương)
- Quy kinh: Phế, Vị, Tâm.
- Công dụng: Mạch Môn có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế, thanh tâm, sinh tân dịch, chỉ khát (giảm khát), đặc biệt hiệu quả khi khát do âm hư, tân dịch hao, không dùng cho khát do thấp nhiệt hoặc đàm ẩm..
- Ứng dụng: Thường được dùng để trị ho khan, ho có đờm, ho ra máu, các chứng âm hư nội nhiệt gây khát nước, táo bón do khô ruột và dùng trong các chứng hồi hộp, đánh trống ngực do âm hư, tân dịch hao
3.2 Công dụng theo nghiên cứu y học hiện đại
- Bảo vệ tim mạch: Các saponin steroid trong Mạch môn có tác dụng bảo vệ tim, chống lại suy tim mạn tính do các tác nhân như doxorubicin gây ra, thông qua việc ức chế quá trình viêm và oxy hóa. Mạch môn cũng giúp điều hòa nhịp tim, giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi, từ đó giúp hạ huyết áp một cách tự nhiên. Tuy nhiên, tác dụng hạ huyết áp chỉ dừng ở mức thực nghiệm và nghiên cứu tiền lâm sàng, chưa có bằng chứng mạnh ở người.
- Hỗ trợ hệ hô hấp: Mạch môn giúp giảm ho, làm loãng đờm, giảm viêm nhiễm đường hô hấp. Trong nghiên cứu thực nghiệm, các hoạt chất trong Mạch môn có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, virus gây bệnh đường hô hấp. Đối với bệnh nhân hen suyễn, Mạch môn có tiềm năng hỗ trợ giúp giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt, cải thiện chức năng hô hấp.
- Chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch: Mạch môn chứa nhiều polysaccharide, có khả năng chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Mạch môn giúp tăng tiết dịch tiêu hóa, tốt cho dạ dày, hỗ trợ điều trị các chứng như khát nước, táo bón do nhiệt.
4. Các bài thuốc từ Mạch môn

Các bài thuốc dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng.
Trị ho khan, ho có đờm, tổn thương phổi
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Cam thảo 5g, Đảng sâm 10g.
- Cách dùng: Sắc với 600ml nước, sắc cạn còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày.
Trị âm hư, khát nước, phổi yếu
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Bán hạ chế 6g, Nhân sâm 6g, Cam thảo 4g.
- Cách dùng: Sắc với 600ml nước, sắc cạn còn 200ml, uống ấm.
Lưu ý: Bán hạ là thuốc ôn táo, Mạch môn là dưỡng âm sinh tân, nên phối hợp phải có mục đích điều hòa âm – dương, không nên kết hợp tùy tiện.
Trị âm hư, táo bón, ruột khô, nhuận phế thông tiện
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Sinh địa 15g, Huyền sâm 15g.
- Cách dùng: Sắc với 750ml nước, sắc cạn còn 250ml. Chia 2 lần uống trong ngày.
Trị bệnh nhiệt, tim hồi hộp, miệng khát
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 10g, Hoàng liên 6g, Xích thược 10g.
- Cách dùng: Sắc với 600ml nước, sắc cạn còn 200ml, uống ấm.
Trị ho máu, tức ngực, tâm phiền, bí tiểu
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Tang bạch bì 10g, Hoàng cầm 10g.
- Cách dùng: Sắc với 600ml nước, sắc cạn còn 200ml. Chia 2 lần uống trong ngày.
Trị phế lao nhiệt, ho nghịch, hen suyễn
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Ngũ vị tử 6g, Nhân sâm 6g.
- Cách dùng: Sắc với 500ml nước, sắc cạn còn 150ml, chia 2 lần uống trong ngày.
Trị viêm họng mạn tính, ho khan do phế âm hư
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Sa sâm 12g, Bách bộ 10g, Cam thảo 6g.
- Cách dùng: Sắc với 600ml nước, sắc cạn còn 200ml, uống trong ngày.
Trị nhiệt tâm, tắc phế, phiền khát ở trẻ nhỏ
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Ngưu bàng tử 6g, Cát cánh 6g.
- Cách dùng: Sắc với 300ml nước, sắc cạn còn 100ml. Chia 2 lần uống trong ngày.
Lưu ý: Mạch môn có tính hàn, trẻ tỳ vị hư hàn không nên sử dụng bài thuốc này.
Trị gầy yếu, nóng xương, tiểu đỏ vàng sậm ở trẻ
- Thành phần: Mạch Môn 6 – 12g, Đương quy 6g, Sinh địa 6g.
- Cách dùng: Sắc với 500ml nước, sắc cạn còn 150ml, chia 2 lần uống trong ngày.
Lưu ý: Liều lượng đã được điều chỉnh phù hợp cho trẻ em, nhưng vẫn cần sự giám sát của bác sĩ.
5. Lưu ý khi sử dụng Mạch môn
- Người bệnh cần sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo. Liều thường 6–12 g, trong một số trường hợp có thể dùng 15–20 g nhưng cần có sự chỉ định của thầy thuốc.
- Mạch Môn có tính hàn, nên không dùng cho người tỳ vị hư hàn (đau bụng, tiêu chảy, đầy bụng). Không dùng cho cảm mạo phong hàn, hoặc tỳ vị hư hàn; với nhiệt phế/vị vẫn có thể dùng nếu là âm hư nhiệt.
- Mạch Môn có nguy cơ gây tiêu chảy, đầy bụng ở người tỳ vị hư hàn hoặc dùng liều cao.
- Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có sự thăm khám, chỉ định của bác sĩ.
Mạch Môn là một vị thuốc có tính hàn, bạn cần cẩn trọng khi sử dụng, đặc biệt đối với người tỳ vị hư hàn. Luôn tham khảo ý kiến của thầy thuốc Đông y trước khi dùng để đảm bảo an toàn và phát huy tối đa công dụng của vị thuốc.